Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沐浴花

mùyùhuā
Nghĩa tiếng Việtbông tắm; bông xốp tắm
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bông tắm
  2. 2 bông xốp tắm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập