沐浴露Từ ghép沐浴露mùyùlùNghĩa tiếng Việtsữa tắm3 chữ38 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sữa tắmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.沐tắm; rửa; nhậnTrang chữ →浴tắm; tắm rửaTrang chữ →露[lộ]sương; nước siro; mậtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →