Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沐浴露

mùyùlù
Nghĩa tiếng Việtsữa tắm
  • 3 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 sữa tắm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập