Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沙棘属

Phồn thể: [沙棘屬]
shājíshǔ
Nghĩa tiếng Việtchi Hippophae; các loài hắc mai biển
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chi Hippophae
  2. 2 các loài hắc mai biển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập