Từ ghép
沙湾县
Phồn thể: [沙灣縣]Nghĩa tiếng Việthuyện Shawan hay Saven nahisi trong địa khu Tháp Thành 塔城地区 (Tǎchéngdìqū), Tân Cương
- 3 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 huyện Shawan hay Saven nahisi trong địa khu Tháp Thành 塔城地区 (Tǎchéngdìqū), Tân Cương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.