Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沦丧

Phồn thể: [淪喪]
lúnsàng
Nghĩa tiếng Việtbị mất; bị hủy hoại; diệt vong
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị mất
  2. 2 bị hủy hoại
  3. 3 diệt vong
  4. 4 héo mòn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập