Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沦陷区

Phồn thể: [淪陷區]
lúnxiànqū
Nghĩa tiếng Việtvùng lãnh thổ bị địch chiếm
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 vùng lãnh thổ bị địch chiếm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập