Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沪宁

Phồn thể: [滬寧]
Hù Níng
Nghĩa tiếng ViệtThượng Hải và Nam Kinh
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 Thượng Hải và Nam Kinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập