Từ ghép
沪综指
Phồn thể: [滬綜指]Nghĩa tiếng Việtchỉ số tổng hợp Thượng Hải (chỉ số thị trường chứng khoán)
- 3 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 chỉ số tổng hợp Thượng Hải (chỉ số thị trường chứng khoán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.