Houzii
← Từ điển
Từ ghép

河清海晏

héqīnghǎiyàn
Nghĩa tiếng Việtsông Hoàng Hà trong và biển lặng; thế giới thái bình (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa