Từ ghép
油菜籽
Nghĩa tiếng Việthạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu; hạt colza
- 3 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hạt cải dầu (Brassica campestris)
- 2 hạt cải dầu
- 3 hạt colza
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.