Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沼泽地

Phồn thể: [沼澤地]
zhǎozédì
Nghĩa tiếng Việtđầm lầy; đầm nước; vùng đất ngập nước Everglade
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầm lầy
  2. 2 đầm nước
  3. 3 vùng đất ngập nước Everglade

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập