Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沼泽地带

Phồn thể: [沼澤地帶]
zhǎozédìdài
Nghĩa tiếng Việtđầm lầy; đầm nước; vùng đất ngập nước Everglade
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầm lầy
  2. 2 đầm nước
  3. 3 vùng đất ngập nước Everglade

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập