Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沼泽山雀

Phồn thể: [沼澤山雀]
zhǎozéshānquè
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đầm lầy (Poecile palustris)
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) sẻ đầm lầy (Poecile palustris)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập