Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沿海州

yánhǎizhōu
Nghĩa tiếng Việtvùng ven biển; chỉ Khu Primorsky ở vùng viễn đông Nga
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa