Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泛白

fànbái
Nghĩa tiếng Việtbị nhuốm trắng; phai; tẩy trắng; trở nên tái nhợt
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị nhuốm trắng; phai; tẩy trắng
  2. 2 trở nên tái nhợt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập