Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fàn · fàn · fàn

泛

Nghĩabiến thể của 泛 (fàn); biến thể của 泛 (fàn); (hình thức kết hợp) chung; chưa cụ thể; rộng
Bộ thủ氵
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fànbiến thể của 泛 (fàn)
  • fànbiến thể của 泛 (fàn)
  • fàn(hình thức kết hợp) chung; chưa cụ thể; rộng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 乏

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 乏

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.