Chữ đơnChữ đa âm
泛
Phồn thể: [氾]Nghĩa
- 1 biến thể của 泛 (fàn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 广泛[廣泛][quảng phiếm]Cấp: HSK 5rộng; rộng rãi; sâu rộng; phổ biến
- 泛滥[泛濫][phiếm lạm]Cấp: HSK 7–9bị lũ lụt; tràn bờ; ngập lụt
- 宽泛[寬泛][khoan phiếm]Cấp: HSK 7–9phạm vi rộng
- 泛白bị nhuốm trắng; phai; tẩy trắng; trở nên tái nhợt
- 泛称[泛稱]gọi một cách rộng rãi; thuật ngữ chung
- 泛读[泛讀](giáo dục ngôn ngữ) đọc nhanh, nhằm nắm bắt ý chính; đọc mở rộng
- 泛函một hàm số (toán học)
- 泛红[泛紅]đỏ mặt; đỏ lên; ửng đỏ
- 泛论[泛論]thảo luận một cách tổng quát; trình bày chung; thảo luận chung chung
- 泛美Toàn châu Mỹ; Liên châu Mỹ
- 泛起xuất hiện; nổi lên; lộ ra
- 泛酸axit pantothenic; vitamin B5; trào ngược (axit dạ dày)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着 · Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới BHSK 5
- Cấu trúc phối hợp 协同 + Động từ & loại bỏ 陈旧 · 打破 + 陈旧观念 | 多方协同 + 治理HSK 6
- Liên từ suy luận 既然如此 / 由此看来 · Nêu thực trạng + 既然如此,chúng ta cần + Giải pháp cụ thểHSK 6
- Cấu trúc hạ thấp ngưỡng 降低…门槛 / 畅通…渠道 · 降低 + 维权成本 / 准入门槛,畅通 + 申诉渠道HSK 7–9
- Cấu trúc tổng hợp 融 A 与 B 于一体 · Chủ ngữ + 融 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 于一体HSK 7–9
- Cấu trúc truy nguyên trang trọng 之所以…乃是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả,乃是因为 + Nguyên nhân căn cốtHSK 7–9