Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

泛

Phồn thể: [氾]
fàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 泛 (fàn)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 泛 (fàn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

泛

Phồn thể: [汎]
fàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 泛 (fàn)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 泛 (fàn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

泛

fàn
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) chung; chưa cụ thể; rộng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) chung
  2. 2 chưa cụ thể
  3. 3 rộng
  4. 4 bao quát
  5. 5 lũ lụt
  6. 6 (văn học) trôi nổi
  7. 7 ngập tràn (màu sắc, cảm xúc, mùi hương, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập