Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泛称

Phồn thể: [泛稱]
fànchēng
Nghĩa tiếng Việtgọi một cách rộng rãi; thuật ngữ chung
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gọi một cách rộng rãi
  2. 2 thuật ngữ chung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập