Từ ghép
泛红
Phồn thể: [泛紅]Nghĩa
- 1 đỏ mặt
- 2 đỏ lên
- 3 ửng đỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.