Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泛红

Phồn thể: [泛紅]
fànhóng
Nghĩa tiếng Việtđỏ mặt; đỏ lên; ửng đỏ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đỏ mặt
  2. 2 đỏ lên
  3. 3 ửng đỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập