Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泛起

fànqǐ
Nghĩa tiếng Việtxuất hiện; nổi lên; lộ ra
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất hiện
  2. 2 nổi lên
  3. 3 lộ ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập