Từ ghép
泛酸
Nghĩa tiếng Việtaxit pantothenic; vitamin B5; trào ngược (axit dạ dày)
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 axit pantothenic
- 2 vitamin B5
- 3 trào ngược (axit dạ dày)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.