Từ ghép
泛读
Phồn thể: [泛讀]Nghĩa tiếng Việt(giáo dục ngôn ngữ) đọc nhanh, nhằm nắm bắt ý chính; đọc mở rộng
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (giáo dục ngôn ngữ) đọc nhanh, nhằm nắm bắt ý chính
- 2 đọc mở rộng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.