Từ ghép
泛论
Phồn thể: [泛論]Nghĩa tiếng Việtthảo luận một cách tổng quát; trình bày chung; thảo luận chung chung
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thảo luận một cách tổng quát
- 2 trình bày chung
- 3 thảo luận chung chung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.