Houzii
← Từ điển
Từ ghép

波浪鼓

bōlanggǔ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 拨浪鼓 (bōlanggǔ)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 拨浪鼓 (bōlanggǔ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập