Houzii
← Từ điển
Từ ghép

波谱

Phồn thể: [波譜]
bōpǔ
Nghĩa tiếng Việtphổ, quang phổ, phổ sóng
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 phổ, quang phổ, phổ sóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập