Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泥菩萨

Phồn thể: [泥菩薩]
nípúsà
Nghĩa tiếng ViệtBồ Tát bằng đất sét
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 Bồ Tát bằng đất sét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập