Houzii
← Từ điển
Từ ghép

注射剂

Phồn thể: [注射劑]
zhùshèjì
Nghĩa tiếng Việtmũi tiêm; chích
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mũi tiêm
  2. 2 chích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập