Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泪点

Phồn thể: [淚點]
lèidiǎn
Nghĩa tiếng Việt(giải phẫu) điểm lệ; (văn học) nước mắt; (từ mới khoảng 2015) thời điểm mà người ta xúc động rơi lệ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (giải phẫu) điểm lệ
  2. 2 (văn học) nước mắt
  3. 3 (từ mới khoảng 2015) thời điểm mà người ta xúc động rơi lệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập