Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泪点低

Phồn thể: [淚點低]
lèidiǎndī
Nghĩa tiếng Việt(từ mới) dễ xúc động rơi lệ
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ mới) dễ xúc động rơi lệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập