Chữ đơn
泮
Nghĩa tiếng Việt(văn học) tan chảy; hòa tan
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) tan chảy
- 2 hòa tan
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.