Từ ghép
泯没
Phồn thể: [泯沒]Nghĩa
- 1 chìm vào quên lãng
- 2 mất đi trong ký ức
- 3 biến mất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.