Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泯没

Phồn thể: [泯沒]
mǐnmò
Nghĩa tiếng Việtchìm vào quên lãng; mất đi trong ký ức; biến mất
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chìm vào quên lãng
  2. 2 mất đi trong ký ức
  3. 3 biến mất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập