Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泯灭

Phồn thể: [泯滅]
mǐnmiè
Nghĩa tiếng Việtxoá bỏ; tan biến; biến mất
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xoá bỏ
  2. 2 tan biến
  3. 3 biến mất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập