Từ ghép
泯灭
Phồn thể: [泯滅]Nghĩa
- 1 xoá bỏ
- 2 tan biến
- 3 biến mất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.