泰北Từ ghép泰北TàiběiNghĩa tiếng Việtmiền bắc Thái Lan2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 miền bắc Thái LanPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.泰an toàn; bình yên; nhấtTrang chữ →北[bắc]phía bắc; (văn cổ) bị đánh bạiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →