Từ ghép
泸水
Phồn thể: [瀘水]Nghĩa tiếng Việthuyện Lushui thuộc châu tự trị dân tộc Lisu Nujiang 怒江傈僳族自治州 (NùjiāngLìsùzúzìzhìzhōu) ở tây bắc Vân Nam
- 2 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 huyện Lushui thuộc châu tự trị dân tộc Lisu Nujiang 怒江傈僳族自治州 (NùjiāngLìsùzúzìzhìzhōu) ở tây bắc Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.