Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泼水

Phồn thể: [潑水]
pōshuǐ
Nghĩa tiếng Việtrảy nước; làm đổ nước
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rảy nước
  2. 2 làm đổ nước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập