Từ ghép
泼水难收
Phồn thể: [潑水難收]Nghĩa tiếng Việtnước đổ đi khó thu lại (thành ngữ); thay đổi không thể đảo ngược
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 nước đổ đi khó thu lại (thành ngữ); thay đổi không thể đảo ngược
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.