Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洗涤机

Phồn thể: [洗滌機]
xǐdíjī
Nghĩa tiếng Việtmáy giặt; máy rửa; máy tráng
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa