Từ ghép
洗涤机
Phồn thể: [洗滌機]Nghĩa
- 1 máy giặt
- 2 máy rửa
- 3 máy tráng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.