Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洗涤槽

Phồn thể: [洗滌槽]
xǐdícáo
Nghĩa tiếng Việtbể rửa; bồn rửa
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bể rửa
  2. 2 bồn rửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập