Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洗涤间

Phồn thể: [洗滌間]
xǐdíjiān
Nghĩa tiếng Việtphòng giặt; phòng rửa
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng giặt
  2. 2 phòng rửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập