洪水期Từ ghép洪水期hóngshuǐqīNghĩa tiếng Việtmùa lũ3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mùa lũPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.洪lụt; lớn; vĩ đạiTrang chữ →水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →期[kì]biến thể của 期 (qī); thời kỳ; chu kỳTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →