Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

洼

wā
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 洼 (wā)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

洼

Phồn thể: [窪]
wā
Nghĩa tiếng Việtchỗ lõm; bị lõm; đầm lầy
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa