Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流媒体

Phồn thể: [流媒體]
liúméitǐ
Nghĩa tiếng Việtphương tiện truyền phát trực tuyến
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 phương tiện truyền phát trực tuyến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập