Từ ghép
流浪儿
Phồn thể: [流浪兒]Nghĩa
- 1 trẻ lang thang
- 2 trẻ không nơi nương tựa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.