Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流浪儿

Phồn thể: [流浪兒]
liúlàng'ér
Nghĩa tiếng Việttrẻ lang thang; trẻ không nơi nương tựa
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trẻ lang thang
  2. 2 trẻ không nơi nương tựa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập