Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流离颠沛

Phồn thể: [流離顛沛]
liúlídiānpèi
Nghĩa tiếng Việtkhông có nhà cửa và phương tiện sinh sống (thành ngữ); bị ly tán và không có kế sinh nhai
  • 4 chữ
  • 43 nét

Nghĩa

  1. 1 không có nhà cửa và phương tiện sinh sống (thành ngữ); bị ly tán và không có kế sinh nhai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập