Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流脑

Phồn thể: [流腦]
liúnǎo
Nghĩa tiếng Việtviêm màng não tủy sống do nhiễm khuẩn (viết tắt của 流行性脑膜炎 (liúxíngxìngnǎomóyán))
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 viêm màng não tủy sống do nhiễm khuẩn (viết tắt của 流行性脑膜炎 (liúxíngxìngnǎomóyán))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập