Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流韵

Phồn thể: [流韻]
liúyùn
Nghĩa tiếng Việtâm thanh du dương; nhịp điệu trôi chảy (của thơ ca); nhịp điệu
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 âm thanh du dương
  2. 2 nhịp điệu trôi chảy (của thơ ca)
  3. 3 nhịp điệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập