Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风流韵事

Phồn thể: [風流韻事]
fēngliúyùnshì
Nghĩa tiếng Việtthơ mộng và đam mê (thành ngữ); lãng mạn; chuyện tình
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa