Chữ đơn
浃
Phồn thể: [浹]Nghĩa tiếng Việtướt sũng; làm ướt; dính nước
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 ướt sũng
- 2 làm ướt
- 3 dính nước
- 4 phát âm ở Đài Loan: [jia2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.