Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汗流浃背

Phồn thể: [汗流浹背]
hànliújiābèi
Nghĩa tiếng Việttoát mồ hôi như tắm (thành ngữ); ướt đẫm mồ hôi
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa