Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浏览量

Phồn thể: [瀏覽量]
liúlǎnliàng
Nghĩa tiếng Việtlưu lượng (trang web); lượt xem; lưu lượng truy cập trang web
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lưu lượng (trang web)
  2. 2 lượt xem
  3. 3 lưu lượng truy cập trang web

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập